字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
土
Từ vựng · HSK 4
土
tǔ
Nghe phát âm
đất
Gặp trong câu
地上有一些土。
dì shàng yǒu yìxiē tǔ
Trên mặt đất có một ít đất.
Các chữ trong từ
土
Học trong bài 19 →
Tra từ khác