字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

闻

wén

ngửi; nghe thấy

Gặp trong câu

我闻到饭的味道了。

wǒ wén dào fàn de wèidào le

Tôi ngửi thấy mùi thức ăn rồi.

Các chữ trong từ