字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
闻
Từ vựng · HSK 4
闻
wén
Nghe phát âm
ngửi; nghe thấy
Gặp trong câu
我闻到饭的味道了。
wǒ wén dào fàn de wèidào le
Tôi ngửi thấy mùi thức ăn rồi.
Các chữ trong từ
闻
Học trong bài 39 →
Tra từ khác