字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

文件

wénjiàn

tài liệu

Gặp trong câu

别忘了带文件和证件。

bié wàng le dài wénjiàn hé zhèngjiàn

Đừng quên mang tài liệu và giấy tờ.

Các chữ trong từ