字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
无
Từ vựng · HSK 4
无
wú
Nghe phát âm
không; không có (văn viết, trong cụm cố định)
Gặp trong câu
今天无风无雨,空气很好。
jīntiān wú fēng wú yǔ kōngqì hěn hǎo
Hôm nay không gió không mưa, không khí rất tốt.
Các chữ trong từ
无
Học trong bài 21 →
Tra từ khác