字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

无

wú

không; không có (văn viết, trong cụm cố định)

Gặp trong câu

今天无风无雨,空气很好。

jīntiān wú fēng wú yǔ kōngqì hěn hǎo

Hôm nay không gió không mưa, không khí rất tốt.

Các chữ trong từ