字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

吸

xī

hút; hít; hấp thụ

Gặp trong câu

这张纸很快就把桌子上的水吸干了。

zhè zhāng zhǐ hěn kuài jiù bǎ zhuōzi shàng de shuǐ xī gān le

Tờ giấy này nhanh chóng hút khô nước trên bàn.

Các chữ trong từ