字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
鲜
Từ vựng · HSK 4
鲜
xiān
Nghe phát âm
tươi; tươi mới; rực/rõ
Gặp trong câu
我买了一两鲜茶。
wǒ mǎi le yī liǎng xiān chá
Tôi mua một lạng trà tươi.
Các chữ trong từ
鲜
Học trong bài 56 →
Tra từ khác