字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

鲜

xiān

tươi; tươi mới; rực/rõ

Gặp trong câu

我买了一两鲜茶。

wǒ mǎi le yī liǎng xiān chá

Tôi mua một lạng trà tươi.

Các chữ trong từ