字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

羡慕

xiànmù

ngưỡng mộ; ao ước được như

Gặp trong câu

我很羡慕他,希望他永远快乐。

wǒ hěn xiànmù tā xīwàng tā yǒngyuǎn kuàilè

Tôi rất ngưỡng mộ anh ấy, mong anh ấy mãi vui vẻ.

Các chữ trong từ