字舟Zizhou
羡
Học chữ · Cấp 7-9

羡 / 羨

PinyinxiànHán Việttiễn / tiện

ngưỡng mộ, thèm muốn · ghen tị

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 羡慕. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

12 nétBộ 羊Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 羡

1 từ
羡慕xiànmùganh tị
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 羊 · 12 nét

羊Bộ thủBộ số 123 trong hệ tra cứu Unicode.
羡Số nét12 nét.
羨phồn thểDạng phồn thể tương ứng; nên học để nhận diện khi đọc.