字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

星星

xīngxing

ngôi sao; các vì sao

Gặp trong câu

童年时,我常在院子里看星星。

tóngnián shí wǒ cháng zài yuànzi lǐ kàn xīngxing

Thời thơ ấu, tôi thường ngắm sao trong sân.

Các chữ trong từ