字舟Zizhou
星
Học chữ · Cấp 1

星

PinyinxīngHán Việttinh

ngôi sao · thiên thể

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 星期, 星期日, 星期天. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

9 nétBộ 日Cấp 1Viết cấp 113 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 星

12 từ
星期xīngqītuần; ngày trong tuần
星期日xīngqīrìchủ nhật
星期天xīngqītiānchủ nhật
明星míngxīngngôi sao; người nổi tiếng
星星xīngxingngôi sao; các vì sao
卫星wèixīngvệ tinh
歌星gēxīngngôi sao ca nhạc
球星qiúxīngngôi sao thể thao
影星yǐngxīngngôi sao điện ảnh
巨星jùxīngsao khổng lồ
星座xīngzuòchòm sao
外星人wàixīngrénngười ngoài hành tinh; sinh vật ngoài trái đất
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 日 · 9 nét

日Bộ thủBộ số 72 trong hệ tra cứu Unicode.
星Số nét9 nét.