字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
醒
Từ vựng · HSK 4
醒
xǐng
Nghe phát âm
tỉnh dậy
Gặp trong câu
等我醒了,我们再出发。
děng wǒ xǐng le wǒmen zài chūfā
Đợi tôi tỉnh rồi chúng ta mới xuất phát.
Các chữ trong từ
醒
Học trong bài 12 →
Tra từ khác