字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

醒

xǐng

tỉnh dậy

Gặp trong câu

等我醒了,我们再出发。

děng wǒ xǐng le wǒmen zài chūfā

Đợi tôi tỉnh rồi chúng ta mới xuất phát.

Các chữ trong từ