字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

性

xìng

-tính; tính chất (hậu tố)

Gặp trong câu

他今天来约会的可能性很小。

tā jīntiān lái yuēhuì de kěnéng xìng hěn xiǎo

Khả năng hôm nay anh ấy đến buổi hẹn là rất nhỏ.

Các chữ trong từ