字舟Zizhou
性
Học chữ · Cấp 3

性

PinyinxìngHán Việttính

bản chất · tính cách

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 个性, 性别, 性格. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

8 nétBộ 心Cấp 3Viết cấp 336 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 性

12 từ
个性gèxìngcá tính
性别xìngbiégiới tính
性格xìnggébản chất
性(积极性)xìng(jījíxìng)-tính; tính chất (hậu tố)
性质xìngzhìbản chất
男性nánxìnggiới tính nam
女性nǚxìngphụ nữ
特性tèxìngtính chất
性能xìngnéngchức năng; hiệu suất; hành vi
一次性yícìxìngmột lần
本性běnxìngbản năng tự nhiên
恶性èxìngác tính
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 心 · 8 nét

心Bộ thủBộ số 61 trong hệ tra cứu Unicode.
性Số nét8 nét.