Từ vựng
12 từTừ thường gặp có 性
个性cá tính
性别giới tính
性格bản chất
性(积极性)-tính; tính chất (hậu tố)
性质bản chất
男性giới tính nam
女性phụ nữ
特性tính chất
性能chức năng; hiệu suất; hành vi
一次性một lần
本性bản năng tự nhiên
恶性ác tính
bản chất · tính cách
Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 个性, 性别, 性格. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.
Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.