字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

兄弟

xiōngdì

anh em

Gặp trong câu

这对兄弟今天都很愉快。

zhè duì xiōngdì jīntiān dōu hěn yúkuài

Hôm nay hai anh em này đều rất vui vẻ.

Các chữ trong từ