字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
熊
Từ vựng · HSK 4
熊
xióng
Nghe phát âm
gấu
Gặp trong câu
图上有一只熊。
tú shàng yǒu yī zhī xióng
Trên hình có một con gấu.
Các chữ trong từ
熊
Học trong bài 17 →
Tra từ khác