字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

修

xiū

sửa; sửa chữa; tu sửa

Gặp trong câu

这里不允许修车。

zhèlǐ bù yǔnxǔ xiū chē

Ở đây không cho phép sửa xe.

Các chữ trong từ