字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

学费

xuéfèi

học phí

Gặp trong câu

我的生活很美好,可是学费太高。

wǒ de shēnghuó hěn měihǎo kěshì xuéfèi tài gāo

Cuộc sống của tôi rất tốt đẹp, nhưng học phí quá cao.

Các chữ trong từ