字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

学院

xuéyuàn

học viện

Gặp trong câu

大家有说有笑地走出学院。

dàjiā yǒu shuō yǒu xiào de zǒu chū xuéyuàn

Mọi người vừa nói vừa cười đi ra khỏi học viện.

学院就在对面,我们去观看比赛。

xuéyuàn jiù zài duìmiàn wǒmen qù guānkàn bǐsài

Học viện ở ngay đối diện, chúng ta đi xem cuộc thi.

Các chữ trong từ