字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

压

yā

đè; ép; nén

Gặp trong câu

写完作文,我脱下外套,发现巧克力被书压坏了。

xiě wán zuòwén wǒ tuō xià wàitào fāxiàn qiǎokèlì bèi shū yā huài le

Viết xong bài văn, tôi cởi áo khoác rồi phát hiện sô-cô-la bị sách đè hỏng.

Các chữ trong từ