字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

亚洲

Yàzhōu

châu Á

Gặp trong câu

亚洲有很多国家,我想去看看。

Yàzhōu yǒu hěn duō guójiā wǒ xiǎng qù kàn kàn

Châu Á có nhiều quốc gia, tôi muốn đi xem.

Các chữ trong từ