字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

演

yǎn

biểu diễn (vở kịch, v.v.); dàn dựng (một buổi diễn)

Gặp trong câu

他们晚上要演一个节目。

tāmen wǎnshang yào yǎn yī gè jiémù

Buổi tối họ sẽ biểu diễn một tiết mục.

Các chữ trong từ