字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

用于

yòngyú

dùng cho; được dùng để

Gặp trong câu

这个密码用于手机上网。

zhège mìmǎ yòngyú shǒujī shàngwǎng

Mật khẩu này được dùng để lên mạng bằng điện thoại.

互联网用于联系朋友。

hùliánwǎng yòngyú liánxì péngyou

Internet được dùng để liên lạc với bạn bè.

Các chữ trong từ