字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

友好

yǒuhǎo

thân thiện; hữu nghị

Gặp trong câu

即使这个歌手很著名,他也很友好。

jíshǐ zhège gēshǒu hěn zhùmíng tā yě hěn yǒuhǎo

Dù ca sĩ này rất nổi tiếng, anh ấy vẫn rất thân thiện.

Các chữ trong từ