字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

原来

yuánlái

hóa ra; vốn dĩ; trước đây

Gặp trong câu

原来你全做完了。

yuánlái nǐ quán zuò wán le

Hóa ra bạn đã làm xong hết rồi.

Các chữ trong từ