字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

着

zháo

đạt/trúng; vào được một trạng thái (như 睡着)

Gặp trong câu

他内心很着急,怎么也睡不着。

tā nèixīn hěn zháojí zěnme yě shuì bù zháo

Trong lòng anh ấy rất sốt ruột, mãi vẫn không ngủ được.

Các chữ trong từ