字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

者

zhě

người…; người thuộc nhóm… (văn viết)

Gặp trong câu

学习者请在这里等。

xuéxí zhě qǐng zài zhèlǐ děng

Người học vui lòng đợi ở đây.

Các chữ trong từ