字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

整

zhěng

toàn bộ; chỉnh; sắp xếp

Gặp trong câu

我整天都在办公室,眼镜一直放在桌子上。

wǒ zhěng tiān dōu zài bàngōngshì yǎnjìng yìzhí fàng zài zhuōzi shàng

Tôi ở văn phòng cả ngày, cặp kính luôn đặt trên bàn.

Các chữ trong từ