字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
证
Từ vựng · HSK 4
证
zhèng
Nghe phát âm
chứng chỉ
Gặp trong câu
这是参加大赛需要的证。
zhè shì cānjiā dàsài xūyào de zhèng
Đây là giấy tờ cần thiết để tham gia cuộc thi.
Các chữ trong từ
证
Học trong bài 37 →
Tra từ khác