字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

证

zhèng

chứng chỉ

Gặp trong câu

这是参加大赛需要的证。

zhè shì cānjiā dàsài xūyào de zhèng

Đây là giấy tờ cần thiết để tham gia cuộc thi.

Các chữ trong từ