字舟Zizhou
证
Học chữ · Cấp 3

证 / 證

PinyinzhèngHán Việtchứng
Danh từ

chứng chỉ

7 nétBộ 讠Cấp 3Viết cấp 322 mục từ chuẩn
Loại từ & cách dùngCấp 3

Dùng 证 như một từ

Danh từ

Gọi người, sự vật, nơi chốn hoặc khái niệm; thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Khi đếm danh từ, tiếng Trung thường cần lượng từ.

Từ vựng

Từ thường gặp có 证

11 từ
保证bǎozhèngbảo đảm
证件zhèngjiàngiấy chứng nhận; giấy tờ; thông tin xác thực; tài liệu; ID
证据zhèngjùbằng chứng
证明zhèngmíngbằng chứng
身份证shēnfènzhèngthẻ căn cước
签证qiānzhèngthị thực
证实zhèngshíxác nhận
证书zhèngshūchứng chỉ
公证gōngzhèngcông chứng
见证jiànzhèngchứng kiến
论证lùnzhèngchứng minh một quan điểm
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 讠 · 7 nét

讠Bộ thủBộ số 149' trong hệ tra cứu Unicode.
证Số nét7 nét.
證phồn thểDạng phồn thể tương ứng; nên học để nhận diện khi đọc.