字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

正好

zhènghǎo

vừa đúng; vừa hay; đúng lúc

Gặp trong câu

这个房间正好可以租。

zhè gè fángjiān zhènghǎo kěyǐ zū

Căn phòng này vừa hay có thể thuê.

Các chữ trong từ