字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

指

zhǐ

chỉ; chỉ vào; chỉ ra

Gặp trong câu

老师指着这个车位。

lǎoshī zhǐ zhe zhège chēwèi

Giáo viên chỉ vào chỗ đỗ xe này.

Các chữ trong từ