字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
装
Từ vựng · HSK 4
装
zhuāng
Nghe phát âm
lắp; chứa/đựng; đóng gói; mặc
Gặp trong câu
这个厂把新门装好了。
zhège chǎng bǎ xīn mén zhuāng hǎo le
Nhà máy này đã lắp xong cửa mới.
Các chữ trong từ
装
Học trong bài 52 →
Tra từ khác