字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

装

zhuāng

lắp; chứa/đựng; đóng gói; mặc

Gặp trong câu

这个厂把新门装好了。

zhège chǎng bǎ xīn mén zhuāng hǎo le

Nhà máy này đã lắp xong cửa mới.

Các chữ trong từ