字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

作用

zuòyòng

tác dụng; vai trò; ảnh hưởng

Gặp trong câu

这个办法在工作中很有作用。

zhè gè bànfǎ zài gōngzuò zhōng hěn yǒu zuòyòng

Cách này rất hữu ích trong công việc.

Các chữ trong từ