字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
哎呀
Từ vựng · HSK 5
哎呀
āiyā
Nghe phát âm
ôi; ái chà
Gặp trong câu
哎呀,房间里太暗了,把灯打开吧。
āiyā fángjiān lǐ tài àn le bǎ dēng dǎkāi ba
Ôi, trong phòng tối quá, bật đèn lên đi.
Các chữ trong từ
哎
呀
Học trong bài 32 →
Tra từ khác