字舟Zizhou
呀
Học chữ · Cấp 4

呀

Pinyinya
Trợ từ

à; nhé; vậy (trợ từ ngữ khí)

7 nétBộ 口Cấp 42 mục từ chuẩn
Loại từ & cách dùngCấp 4

Dùng 呀 như một từ

Trợ từ

Không nên học như một nghĩa từ vựng độc lập; cần học vị trí và chức năng của nó trong cấu trúc hoặc câu cụ thể.

Từ vựng

Từ thường gặp có 呀

1 từ
哎呀āiyāthán từ thể hiện sự ngạc nhiên, sốc hoặc ngưỡng mộ
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 口 · 7 nét

口Bộ thủBộ số 30 trong hệ tra cứu Unicode.
呀Số nét7 nét.