字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
傍晚
Từ vựng · HSK 5
傍晚
bàngwǎn
Nghe phát âm
chập tối; chiều tối
Gặp trong câu
傍晚以后,天气凉下来了。
bàngwǎn yǐhòu tiānqì liáng xià lái le
Sau chập tối, thời tiết mát xuống.
Các chữ trong từ
傍
晚
Học trong bài 42 →
Tra từ khác