字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

傍晚

bàngwǎn

chập tối; chiều tối

Gặp trong câu

傍晚以后,天气凉下来了。

bàngwǎn yǐhòu tiānqì liáng xià lái le

Sau chập tối, thời tiết mát xuống.

Các chữ trong từ