字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

薄

báo

mỏng

Gặp trong câu

这种材料很薄,但是很硬。

zhè zhǒng cáiliào hěn báo dànshì hěn yìng

Loại vật liệu này rất mỏng nhưng rất cứng.

Các chữ trong từ