字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

保

bǎo

bảo vệ; giữ; bảo đảm

Gặp trong câu

社区保安提醒大家注意防火,这样做是为了保安全。

shèqū bǎo’ān tíxǐng dàjiā zhùyì fáng huǒ zhèyàng zuò shì wèile bǎo ānquán

Bảo vệ khu dân cư nhắc mọi người chú ý phòng cháy; làm như vậy là để bảo đảm an toàn.

Các chữ trong từ