字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

宝贝

bǎobèi

báu vật; cưng; em bé

Gặp trong câu

那位乘务员工作很独立,休息时会给家里的宝贝打电话。

nà wèi chéngwùyuán gōngzuò hěn dúlì xiūxi shí huì gěi jiā lǐ de bǎobèi dǎ diànhuà

Nhân viên phục vụ trên phương tiện ấy làm việc rất độc lập; lúc nghỉ sẽ gọi điện cho bé ở nhà.

Các chữ trong từ