字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

背

bèi

lưng; phía sau; quay lưng

Gặp trong câu

照片背后有一段故事。

zhàopiàn bèi hòu yǒu yī duàn gùshi

Phía sau bức ảnh có một câu chuyện.

Các chữ trong từ