字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

别

bié

ghim; cài

Gặp trong câu

她把小花别在衣服上,然后走上舞台。

tā bǎ xiǎo huā bié zài yīfu shàng ránhòu zǒu shàng wǔtái

Cô ấy ghim bông hoa nhỏ lên áo rồi bước lên sân khấu.

Các chữ trong từ