字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

拨打

bōdǎ

gọi; quay số điện thoại

Gặp trong câu

有问题可以拨打客服电话,不过要注意话费。

yǒu wèntí kěyǐ bōdǎ kèfú diànhuà búguò yào zhùyì huàfèi

Có vấn đề thì có thể gọi điện cho chăm sóc khách hàng, nhưng cần chú ý cước điện thoại.

Các chữ trong từ