字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

朝

cháo

hướng về; về phía

Gặp trong câu

沿着这条路朝前走,就能看到老建筑。

yán zhe zhè tiáo lù cháo qián zǒu jiù néng kàn dào lǎo jiànzhù

Đi dọc con đường này về phía trước là sẽ thấy công trình cũ.

Các chữ trong từ