字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

吵

chǎo

ồn ào; cãi nhau; gây gổ

Gặp trong câu

两个人有了矛盾时,吵也吵不得,走也走不得,只好先冷静下来。

liǎng gè rén yǒu le máodùn shí chǎo yě chǎo bù de zǒu yě zǒu bù de zhǐhǎo xiān lěngjìng xià lái

Khi hai người nảy sinh mâu thuẫn, cãi cũng không nên mà bỏ đi cũng không được, đành bình tĩnh lại trước.

Các chữ trong từ