字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

称

chēng

cân; cân trọng lượng

Gặp trong câu

寄包裹以前先称一下,再写重量。

jì bāoguǒ yǐqián xiān chēng yíxià zài xiě zhòngliàng

Trước khi gửi bưu kiện hãy cân trước rồi ghi trọng lượng.

Các chữ trong từ