字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

池

chí

ao; bể; hồ nhỏ

Gặp trong câu

村里修了一个池,用来放雨水。

cūn lǐ xiū le yī gè chí yòng lái fàng yǔshuǐ

Trong làng đã xây một ao/bể dùng để chứa nước mưa.

冬天池水冻了,大家要注意安全。

dōngtiān chí shuǐ dòng le dàjiā yào zhùyì ānquán

Mùa đông nước ao đóng băng; mọi người cần chú ý an toàn.

Các chữ trong từ