字舟Zizhou
池
Học chữ · Cấp 5

池

PinyinchíHán Việttrì

ao · hồ chứa

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 池子, 电池, 游泳池. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

6 nétBộ 水Cấp 54 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 池

4 từ
池子chíziao
电池diànchípin, ắc quy
游泳池yóuyǒngchíhồ bơi
池塘chítángao
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 水 · 6 nét

水Bộ thủBộ số 85 trong hệ tra cứu Unicode.
池Số nét6 nét.