字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

冲

chōng

xông; lao tới; xả/rửa

Gặp trong câu

他一听到消息就冲出去,把消息传给大家。

tā yī tīng dào xiāoxi jiù chōng chūqù bǎ xiāoxi chuán gěi dàjiā

Vừa nghe tin anh ấy liền lao ra ngoài và truyền tin cho mọi người.

Các chữ trong từ