字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
丑
Từ vựng · HSK 5
丑
chǒu
Nghe phát âm
xấu; xấu xí
Gặp trong câu
哈,这张照片里的我真丑。
hā zhè zhāng zhàopiàn lǐ de wǒ zhēn chǒu
Ha, tôi trong bức ảnh này xấu thật.
Các chữ trong từ
丑
Học trong bài 31 →
Tra từ khác