字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

出版

chūbǎn

xuất bản

Gặp trong câu

这本书出版以后很快又印刷了一次。

zhè běn shū chūbǎn yǐhòu hěn kuài yòu yìnshuā le yī cì

Sau khi xuất bản, cuốn sách này nhanh chóng được in thêm một lần.

Các chữ trong từ